兌條

đoái điều

Hán Việt: đoái điều

Tổng quan

Cấu tạo: (đoái) + (điều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 持以取款的憑單。如:「他拿了兌條到銀行取款。」也作「對條」。

Eng

  • Cihui 兌條 duìtiáo n. voucher in money exchange M:¹zhāng