兌隅 duì yú · đoái ngung Hán Việt: đoái ngung · Pinyin: duì yú Tổng quan Cấu tạo: 兌 (đoái) + 隅 (ngung)Pinyinduì yúHán Việtđoái ngungCấu tạo兌 + 隅 · đoái + ngung nghĩa thành phần: đoái + ngung