兌音 duì yīn · đoái âm Hán Việt: đoái âm · Pinyin: duì yīn Tổng quan Cấu tạo: 兌 (đoái) + 音 (âm)Pinyinduì yīnHán Việtđoái âmCấu tạo兌 + 音 · đoái + âm nghĩa thành phần: đoái + âm