免喪
miễn tang
Hán Việt: miễn tang · Pinyin: miǎn sàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓守孝期满,除去丧服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓守孝期满,除去丧服。
Eng
- Cihui 免喪 iǎnsāng v.o. remove mourning dress
Hán Việt: miễn tang · Pinyin: miǎn sàng