免修

miǎn xiū miễn tu

Hán Việt: miễn tu · Pinyin: miǎn xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 允许不学习(某种课程):~外语。

Eng

  • Cihui 免修 iǎnxiū v.o. exempt from taking (a course)