免債 miǎn zhài · miễn trái Hán Việt: miễn trái · Pinyin: miǎn zhài Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 債 (trái)Pinyinmiǎn zhàiHán Việtmiễn tráiCấu tạo免 + 債 · miễn + trái nghĩa thành phần: miễn + trái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 免除债务,不还债。Tân Hoa Tự Điển 1.免除债务,不还债。