免冑 miǎn zhòu · miễn trụ Hán Việt: miễn trụ · Pinyin: miǎn zhòu Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 冑 (trụ)Pinyinmiǎn zhòuHán Việtmiễn trụCấu tạo免 + 冑 · miễn + trụ nghĩa thành phần: miễn + trụ