免減 miǎn jiǎn · miễn giảm Hán Việt: miễn giảm · Pinyin: miǎn jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 減 (giảm)Pinyinmiǎn jiǎnHán Việtmiễn giảmCấu tạo免 + 減 · miễn + giảm nghĩa thành phần: miễn + giảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减轻或免除。Tân Hoa Tự Điển 1.减轻或免除。