免削

miǎn xuē miễn tước

Hán Việt: miễn tước · Pinyin: miǎn xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 免官削爵。语出《汉书.贡禹传》"犯者辄免官削爵,不得仕宦。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.免官削爵。语出《汉书.贡禹传》"犯者辄免官削爵,不得仕宦。"