免勸

miễn khuyến

Hán Việt: miễn khuyến

Tổng quan

Khuyên nên gắng sức như. Như Khuyến miễn

Cấu tạo: 免 (miễn) + 劝 (khuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuyến khích

Từ liên quan

Gần nghĩa

免, · 免于 · 免俗 · 免僧 · 免冠 · 免刑 · 免单 · 免去