免卻

miǎn què miễn khước

Hán Việt: miễn khước · Pinyin: miǎn què

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 避免,防止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.避免,防止。