免卻 miǎn què · miễn khước Hán Việt: miễn khước · Pinyin: miǎn què Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 卻 (khước)Pinyinmiǎn quèHán Việtmiễn khướcCấu tạo免 + 卻 · miễn + khước nghĩa thành phần: miễn + khước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 省掉。如:「這樣一來,可以免卻很多麻煩。」