免喪

miǎn sàng miễn tang

Hán Việt: miễn tang · Pinyin: miǎn sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (tang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỏi phải để tang nữa, hết tang. miễn tang miễn tang ☆Khỏi phải để tang nữa, hết tang.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 脫除父母的喪服。《禮記.雜記下》:「免喪之外,行於道路。」

Eng

  • Cihui 免喪 iǎnsāng v.o. remove mourning dress