免夫 miǎn fū · miễn phu Hán Việt: miễn phu · Pinyin: miǎn fū Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 夫 (phu)Pinyinmiǎn fūHán Việtmiễn phuCấu tạo免 + 夫 · miễn + phu nghĩa thành phần: miễn + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代百姓纳钱代替劳役的一种制度。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代百姓纳钱代替劳役的一种制度。