免強
miễn cường
Hán Việt: miễn cường · Pinyin: miǎn qiáng
Tổng quan
ắng gượng. miễn cưỡng miễn cưỡng ☆Gắng gượng.
Nghĩa
Việt
- Cihui ắng gượng. miễn cưỡng miễn cưỡng ☆Gắng gượng.
Hán Việt: miễn cường · Pinyin: miǎn qiáng
ắng gượng. miễn cưỡng miễn cưỡng ☆Gắng gượng.