免徵

miǎn zhēng miễn trưng

Hán Việt: miễn trưng · Pinyin: miǎn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (trưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông bắt phải đem nạp nữa. miễn trưng miễn trưng ☆Không bắt phải đem nạp nữa.

Eng

  • Cihui 免徵 iǎnzhēng v.o. exempt from state tax(es)