免持

miǎn chí miễn trì

Hán Việt: miễn trì · Pinyin: miǎn chí

Tổng quan

(Đài Loan) chức năng rảnh tay (điện thoại)

Cấu tạo: (miễn) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) chức năng rảnh tay (điện thoại)

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) hands-free (telephone function)
  • Cihui (Tw) hands-free (telephone function)