免收 miễn thu Hán Việt: miễn thu Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 收 (thu)Hán Việtmiễn thuCấu tạo免 + 收 · miễn + thu nghĩa thành phần: miễn + thu Nghĩa EngCihui 免收 iǎnshōu v. void (payment/etc.)