免放

miǎn fàng miễn phóng

Hán Việt: miễn phóng · Pinyin: miǎn fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 释放; 谓免除出纳役钱户的差役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.释放。 2.谓免除出纳役钱户的差役。