免服 wèn fú · miễn phục Hán Việt: miễn phục · Pinyin: wèn fú Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 服 (phục)Pinyinwèn fúHán Việtmiễn phụcCấu tạo免 + 服 · miễn + phục nghĩa thành phần: miễn + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代丧服。Tân Hoa Tự Điển 1.古代丧服。