免梏

miǎn gù miễn cốc

Hán Việt: miễn cốc · Pinyin: miǎn gù

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 免于桎梏,不受刑罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.免于桎梏,不受刑罚。