免檢

miǎn jiǎn miễn kiểm

Hán Việt: miễn kiểm · Pinyin: miǎn jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 允许不经过检查就可以通过:~物品。

Eng

  • Cihui 免檢 iǎnjiǎn v. exempt from inspection