免的

miǎn de miễn đích

Hán Việt: miễn đích · Pinyin: miǎn de

Tổng quan

tránh cho: miễn

Cấu tạo: (miễn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tránh cho: miễn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"免得"。