免稅港 miễn thuế cảng Hán Việt: miễn thuế cảng Tổng quan cảng tự do (không có thuế quan) Cấu tạo: 免 (miễn) + 稅 (thuế) + 港 (cảng)Hán Việtmiễn thuế cảngCấu tạo免 + 稅 + 港 · miễn + thuế + cảng nghĩa thành phần: miễn + thuế + cảng Nghĩa ViệtCihui cảng tự do (không có thuế quan)