免罷 miǎn bà · miễn bãi Hán Việt: miễn bãi · Pinyin: miǎn bà Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 罷 (bãi)Pinyinmiǎn bàHán Việtmiễn bãiCấu tạo免 + 罷 · miễn + bãi nghĩa thành phần: miễn + bãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罢免,谓解除官职。Tân Hoa Tự Điển 1.罢免,谓解除官职。