免脫 miǎn tuō · miễn thoát Hán Việt: miễn thoát · Pinyin: miǎn tuō Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 脫 (thoát)Pinyinmiǎn tuōHán Việtmiễn thoátCấu tạo免 + 脫 · miễn + thoát nghĩa thành phần: miễn + thoát