免脫 miǎn tuō · miễn thoát Hán Việt: miễn thoát · Pinyin: miǎn tuō Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 脫 (thoát)Pinyinmiǎn tuōHán Việtmiễn thoátCấu tạo免 + 脫 · miễn + thoát nghĩa thành phần: miễn + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓免除罪罚;免祸; 免掉;脱离。Tân Hoa Tự Điển 1.谓免除罪罚;免祸。 2.免掉;脱离。