免臣 miǎn chén · miễn thần Hán Việt: miễn thần · Pinyin: miǎn chén Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 臣 (thần)Pinyinmiǎn chénHán Việtmiễn thầnCấu tạo免 + 臣 · miễn + thần nghĩa thành phần: miễn + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被罢官的人。Tân Hoa Tự Điển 1.被罢官的人。