免慮

miǎn lǜ miễn lự

Hán Việt: miễn lự · Pinyin: miǎn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放心,不挂念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放心,不挂念。