免行錢 miǎn xíng qián · miễn hành tiễn Hán Việt: miễn hành tiễn · Pinyin: miǎn xíng qián Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 行 (hành) + 錢 (tiễn)Pinyinmiǎn xíng qiánHán Việtmiễn hành tiễnCấu tạo免 + 行 + 錢 · miễn + hành + tiễn nghĩa thành phần: miễn + hành + tiễn