免袒

wèn tǎn miễn đản

Hán Việt: miễn đản · Pinyin: wèn tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (đản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即袒免。古代丧服。袒露左臂,以麻布缠头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即袒免。古代丧服。袒露左臂,以麻布缠头。