免調 miǎn diào · miễn điều Hán Việt: miễn điều · Pinyin: miǎn diào Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 調 (điều)Pinyinmiǎn diàoHán Việtmiễn điềuCấu tạo免 + 調 · miễn + điều nghĩa thành phần: miễn + điều