免調

miǎn diào miễn điều

Hán Việt: miễn điều · Pinyin: miǎn diào

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓官府依例免征调税。唐代官府每年向每丁征收规定数量的绢﹑绫﹑絡﹑布等物资,谓之调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓官府依例免征调税。唐代官府每年向每丁征收规定数量的绢﹑绫﹑絡﹑布等物资,谓之调。