免責
miễn trách
Hán Việt: miễn trách · Pinyin: miǎn zé
Tổng quan
miễn trách nhiệm hông xét hỏi về điều đã làm nữa. miễn trách miễn trách ☆Không xét hỏi về điều đã làm nữa.
Nghĩa
Việt
- Cihui miễn trách miễn trách ☆Không xét hỏi về điều đã làm nữa.
- Cihui miễn trách nhiệm hông xét hỏi về điều đã làm nữa. miễn trách miễn trách ☆Không xét hỏi về điều đã làm nữa.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不受责备。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不受责备。
Eng
- CC-CEDICT exemption from responsibility
- Cihui exemption from responsibility
ja
- JMdict exemption from responsibility