免賜

miǎn cì miễn tứ

Hán Việt: miễn tứ · Pinyin: miǎn cì

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受人款待时的谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受人款待时的谦词。