免遣

miǎn qiǎn miễn khiển

Hán Việt: miễn khiển · Pinyin: miǎn qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 免除职务并遣送回乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.免除职务并遣送回乡。