免避 miǎn bì · miễn tị Hán Việt: miễn tị · Pinyin: miǎn bì Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 避 (tị)Pinyinmiǎn bìHán Việtmiễn tịCấu tạo免 + 避 · miễn + tị nghĩa thành phần: miễn + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"免辟"; 避免。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"免辟"。 2.避免。