免除义务

miễn trừ nghĩa vụ

Hán Việt: miễn trừ nghĩa vụ

Tổng quan

Cấu tạo: 免 (miễn) + 除 (trừ) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miễn nghĩa vụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi clethe slate

Eng

  • Cihui clethe slate

Từ liên quan

Gần nghĩa

义务教育 · 义务警员 · 义务人 · 义务兵 · 义务兵役制 · 义务工作者 · 义务的 · 义务论