义务警员

nghĩa vụ cảnh viên

Hán Việt: nghĩa vụ cảnh viên

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên uỷ ban trật tự ((xem) vigilance_committee)

Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 務 (vụ) + 警 (cảnh) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dân quân
  • Tần suất từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên uỷ ban trật tự ((xem) vigilance_committee)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vigilante

Eng

  • Tần suất từ vigilante

Từ liên quan

Gần nghĩa

义务教育 · 义务人 · 义务兵 · 义务兵役制 · 义务工作者 · 义务的 · 义务论 · 義務兵