義務警員

nghĩa vụ cảnh viên

Hán Việt: nghĩa vụ cảnh viên

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên uỷ ban trật tự ((xem) vigilance_committee)

Cấu tạo: (nghĩa) + (vụ) + (cảnh) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên uỷ ban trật tự ((xem) vigilance_committee)