義務人 nghĩa vụ nhân Hán Việt: nghĩa vụ nhân Tổng quan (pháp lý) người giao ước Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 務 (vụ) + 人 (nhân)Hán Việtnghĩa vụ nhânCấu tạo義 + 務 + 人 · nghĩa + vụ + nhân nghĩa thành phần: nghĩa + vụ + nhân Nghĩa ViệtCihui (pháp lý) người giao ước