义务人

nghĩa vụ nhân

Hán Việt: nghĩa vụ nhân

Tổng quan

(pháp lý) người giao ước

Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 務 (vụ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người có nghĩa vụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi obligor

Từ liên quan

Gần nghĩa

义务兵 · 义务的 · 义务论 · 義務兵 · 义务 · 义务教育 · 义务警员 · 義務