兌人 duì rén · đoái nhân Hán Việt: đoái nhân · Pinyin: duì rén Tổng quan Cấu tạo: 兌 (đoái) + 人 (nhân)Pinyinduì rénHán Việtđoái nhânCấu tạo兌 + 人 · đoái + nhân nghĩa thành phần: đoái + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巫师。Tân Hoa Tự Điển 1.巫师。