兌便

duì biàn đoái tiện

Hán Việt: đoái tiện · Pinyin: duì biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đoái) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代的一种汇兑方式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代的一种汇兑方式。