兌準 duì zhǔn · đoái chuẩn Hán Việt: đoái chuẩn · Pinyin: duì zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 兌 (đoái) + 準 (chuẩn)Pinyinduì zhǔnHán Việtđoái chuẩnCấu tạo兌 + 準 · đoái + chuẩn nghĩa thành phần: đoái + chuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称准,秤足。Tân Hoa Tự Điển 1.称准,秤足。