兌利 duì lì · đoái lợi Hán Việt: đoái lợi · Pinyin: duì lì Tổng quan Cấu tạo: 兌 (đoái) + 利 (lợi)Pinyinduì lìHán Việtđoái lợiCấu tạo兌 + 利 · đoái + lợi nghĩa thành phần: đoái + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尖刻。Tân Hoa Tự Điển 1.尖刻。