兌坊 duì fāng · đoái phường Hán Việt: đoái phường · Pinyin: duì fāng Tổng quan Cấu tạo: 兌 (đoái) + 坊 (phường)Pinyinduì fāngHán Việtđoái phườngCấu tạo兌 + 坊 · đoái + phường nghĩa thành phần: đoái + phường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即当铺。Tân Hoa Tự Điển 1.即当铺。