兌支 duì zhī · đoái chi Hán Việt: đoái chi · Pinyin: duì zhī Tổng quan Cấu tạo: 兌 (đoái) + 支 (chi)Pinyinduì zhīHán Việtđoái chiCấu tạo兌 + 支 · đoái + chi nghĩa thành phần: đoái + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支给。Tân Hoa Tự Điển 1.支给。