兌澤 duì zé · đoái trạch Hán Việt: đoái trạch · Pinyin: duì zé Tổng quan Cấu tạo: 兌 (đoái) + 澤 (trạch)Pinyinduì zéHán Việtđoái trạchCấu tạo兌 + 澤 · đoái + trạch nghĩa thành phần: đoái + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹润泽; 特指帝王恩泽,仁政。Tân Hoa Tự Điển 1.犹润泽。 2.特指帝王恩泽,仁政。