兌說 duì shuō · đoái thuyết Hán Việt: đoái thuyết · Pinyin: duì shuō Tổng quan Cấu tạo: 兌 (đoái) + 說 (thuyết)Pinyinduì shuōHán Việtđoái thuyếtCấu tạo兌 + 說 · đoái + thuyết nghĩa thành phần: đoái + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"兑悦"。