兌轉 duì zhuǎn · đoái chuyển Hán Việt: đoái chuyển · Pinyin: duì zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 兌 (đoái) + 轉 (chuyển)Pinyinduì zhuǎnHán Việtđoái chuyểnCấu tạo兌 + 轉 · đoái + chuyển nghĩa thành phần: đoái + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交换。Tân Hoa Tự Điển 1.交换。