兌音 duì yīn · đoái âm Hán Việt: đoái âm · Pinyin: duì yīn Tổng quan Cấu tạo: 兌 (đoái) + 音 (âm)Pinyinduì yīnHán Việtđoái âmCấu tạo兌 + 音 · đoái + âm nghĩa thành phần: đoái + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钟音。古代以八卦与八音相配,钟为兑音。Tân Hoa Tự Điển 1.钟音。古代以八卦与八音相配,钟为兑音。